Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
CSI 500 Index - RMB
Tổng số ETF
14
Tất cả sản phẩm
14 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
EF
E Fund CSI 500 ETF
510580.SS
·
CNE100005FL0
Cổ phiếu
3,91 tỷ
—
EF
E Fund
0,00
Toàn bộ thị trường
CSI 500 Index - RMB
27/8/2015
3,92
1,88
22,75
BO
Bosera CSI Smallcap 500 Index ETF
159968.SZ
·
CNE100003TC5
Cổ phiếu
640,99 tr.đ.
—
BO
Bosera
0,20
Vốn nhỏ
CSI 500 Index - RMB
1/8/2019
9,69
0,00
0,00
IN
INVESCO Great Wall CSI 500 Enhanced Strategy ETF
159610.SZ
·
CNE100005634
Cổ phiếu
210,15 tr.đ.
—
IN
Invesco
0,60
Thị trường mở rộng
CSI 500 Index - RMB
13/12/2021
1,14
0,00
0,00
CL
China Life AMP CSI 500 ETF
510560.SS
·
CNE0999009T6
Cổ phiếu
151,58 tr.đ.
—
CL
China life
0,60
Thị trường mở rộng
CSI 500 Index - RMB
29/5/2015
1,85
1,89
22,78
GU
Guotai CSI 500 ETF
561350.SS
·
CNE100004XK8
Cổ phiếu
86,31 tr.đ.
—
GU
Guotai
0,60
Toàn bộ thị trường
CSI 500 Index - RMB
18/8/2021
1,20
1,89
22,77
CS
CSOP ETF Series - CSOP CSI 500 ETF HKD Counter
83005.HK
·
HK0000578549
Cổ phiếu
40,08 tr.đ.
—
CS
CSOP
1,73
Thị trường mở rộng
CSI 500 Index - RMB
18/3/2020
24,54
0,00
0,00
CS
CSOP ETF Series - CSOP CSI 500 ETF HKD Counter
3005.HK
·
HK0000578549
Cổ phiếu
40,08 tr.đ.
—
CS
CSOP
1,73
Thị trường mở rộng
CSI 500 Index - RMB
18/3/2020
24,54
0,00
0,00
CS
China Southern CSI 500 ETF
160119.SZ
·
CNE100000J83
Cổ phiếu
—
—
CS
China Southern
0,00
Thị trường mở rộng
CSI 500 Index - RMB
22/2/2013
0,00
0,00
0,00
CU
China Universal CSI 500 Enhanced Strategy Exchange Traded Fund Units
560950.SS
·
CNE1000060Z1
Cổ phiếu
—
—
CU
China Universal
0,90
Vốn nhỏ
CSI 500 Index - RMB
19/7/2023
1,32
0,00
0,00
KB
KB Securities KB CSI 500 Exchange Traded Note 49
580049.KQ
·
KRG580000492
Cổ phiếu
—
—
KB
KB
0,00
Mid Cap
CSI 500 Index - RMB
25/4/2023
0,00
0,00
0,00
YI
Yinhua CSI SH-HK-SZ 500 Exchange Traded Fund Units
517000.SS
·
CNE100004FH1
Cổ phiếu
—
—
YI
Yinhua
0,60
Toàn bộ thị trường
CSI 500 Index - RMB
4/2/2021
0,98
0,00
0,00
FU
Fullgoal CSI 500 Enhanced Index Fund Units A
161017.SZ
·
CNE100001831
Cổ phiếu
—
—
FU
Fullgoal
0,00
Toàn bộ thị trường
CSI 500 Index - RMB
21/10/2011
0,00
0,00
0,00
EF
Taikang CSI 500 Exchange Traded Fund Units
515530.SS
·
CNE100004DN4
Cổ phiếu
—
—
EF
E Fund
0,45
Thị trường mở rộng
CSI 500 Index - RMB
18/9/2020
4,09
1,89
22,79
CU
China Universal CSI 500 Index Exchange Traded Fund Units
563750.SS
·
CNE100006Y39
Cổ phiếu
—
—
CU
China Universal
0,00
Thị trường mở rộng
CSI 500 Index - RMB
22/10/2025
1,04
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm